Thông tin mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE
Hộp số truyền động:
Hộp Số 5 số tự động
Hãng sản xuất TOYOTA
Động cơ
Loại động cơ 1.5 lít
Kiểu động cơ I4 VVT-I,V6 24 valves DOHC VVT-i
Loại xe Hybrid Synergy Driver
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu Xăng – Điện
Mức độ tiêu thụ (tính trên 100km) 4.6 lít-4.9 lít/100km(Thành phố-Cao tốc)
Kích thước trọng lượng
Dài (m) 4,445m
Rộng (m) 1,725 m
Cao (m) 1,491m
Chiều dài cơ sở (m) 2,700m
Chiều rộng cơ sở trước/sau 1,506/1,481m
Trọng lượng không tải (kg) 1330 kg
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 lít
Phanh,giảm sóc,lốp xe
Phanh trước Phanh đĩa
Hệ thống kiểm soát phanh điện tử ECB
Chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống trợ lực phanh BAS
Phân bố lực phanh điện tử EBD
Hệ thống phanh khẩn cấp cảnh báo EDS
Phanh sau Phanh đĩa
Hệ thống kiểm soát phanh điện tử ECB
Chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống trợ lực phanh BAS
Phân bố lực phanh điện tử EBD
Hệ thống phanh khẩn cấp cảnh báo EDS
Giảm sóc trước Độc lập dạng Macpherson với thanh cân bằng và thanh ổn định
Giảm sóc sau Dạng thanh kéo mômen xoắn cánh tay đòn
Lốp xe P185/65 R15 86T 3709 Michelin
Vành mâm xe La zăng 6 chấu hợp kim đường kính 15 inch
Cửa, chỗ ngồi
Số cửa 5 cửa
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Xuất xứ Mỹ
website phong.thudoauto.com
hotline: 0904816459